newborn infant
Định nghĩa
Danh từ:
- Trẻ sơ sinh: "newborn infant" chỉ một em bé từ khi sinh ra cho đến khoảng bốn tuần tuổi. Đây là giai đoạn đầu đời, khi em bé còn rất nhỏ và cần được chăm sóc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ sơ sinh cần được bú mỗi vài giờ.)
- (Các bác sĩ kiểm tra sức khỏe của trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Newborn infant care": chăm sóc trẻ sơ sinh, chỉ các hoạt động và kiến thức liên quan đến việc nuôi dưỡng và bảo vệ em bé trong giai đoạn đầu đời.
- Newborn infant care includes feeding, bathing, and ensuring a safe sleep environment. (Chăm sóc trẻ sơ sinh bao gồm việc cho bú, tắm rửa và đảm bảo môi trường ngủ an toàn.)
"Premature newborn infant": trẻ sơ sinh non tháng, chỉ em bé sinh ra trước tuần thứ 37 của thai kỳ.
- A premature newborn infant may need to stay in the hospital for extra monitoring. (Một trẻ sơ sinh non tháng có thể cần ở lại bệnh viện để được theo dõi thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Newborn (danh từ/ tính từ): trẻ mới sinh, thường dùng thay thế cho "newborn infant" trong văn nói hoặc viết.
- The newborn is sleeping peacefully. (Đứa bé mới sinh đang ngủ yên bình.)
- Infant (danh từ): trẻ nhỏ, thường chỉ em bé từ sơ sinh đến 12 tháng tuổi, rộng hơn "newborn infant".
- Infants grow quickly in their first year. (Trẻ nhỏ lớn nhanh trong năm đầu đời.)
Từ đồng nghĩa
- Neonate (danh từ): trẻ sơ sinh, thuật ngữ y khoa chỉ em bé trong 28 ngày đầu sau sinh.
- The neonate was given a vitamin K shot. (Trẻ sơ sinh được tiêm vitamin K.)
- Baby (danh từ): em bé, cách gọi thông thường hơn, không giới hạn độ tuổi.
- The baby cried for milk. (Em bé khóc đòi sữa.)
Các cụm từ liên quan
- Newborn screening: sàng lọc sơ sinh, quy trình kiểm tra bệnh tật ở trẻ mới sinh.
- Newborn screening helps detect serious health conditions early. (Sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.)
- Newborn jaundice: vàng da sơ sinh, tình trạng phổ biến ở trẻ mới sinh.
- Newborn jaundice usually resolves on its own within a few weeks. (Vàng da sơ sinh thường tự khỏi trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a newborn infant": như một trẻ sơ sinh, thường dùng để miêu tả trạng thái yếu ớt, non nớt hoặc cần được bảo vệ.
- After the accident, he felt as helpless as a newborn infant. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy yếu ớt như một trẻ sơ sinh.)